Báo Giá Thuê Xe Limousine Từ Sài Gòn Đi Các Tỉnh Thành Phố - Chất Lượng Vượt Trội, Giá Cả Cạnh Tranh
Bạn đang tìm kiếm một dịch vụ thuê xe Limousine từ Sài Gòn đi các tỉnh uy tín và đáng tin cậy? Bùi Gia Travel tự hào cung cấp bảng giá tham khảo chi tiết, giúp bạn dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định.
Chúng tôi hiểu rằng, giá cả là yếu tố quan trọng, nhưng chất lượng dịch vụ mới là điều làm nên sự khác biệt. Mặc dù giá có thể thay đổi do biến động thị trường, chúng tôi luôn cam kết mang đến mức giá tốt nhất đi kèm với chất lượng dịch vụ vượt trội. Hãy liên hệ với chúng tôi qua Hotline 0847.070.777 để được tư vấn và nhận báo giá chính xác nhất.
Dịch VụThuê Xe Limousine Tại Tp.HCM Uy Tín & Chuyên Nghiệp
Để hành trình của bạn thêm phần trọn vẹn và thoải mái, hãy lựa chọn dịch vụ thuê xe Limousine Mũi Né từ Bùi Gia Travel – giải pháp di chuyển đẳng cấp và đáng tin cậy cho mọi hành trình. Với dịch vụ thuê xe limousine đi Mũi Né của chúng tôi, bạn sẽ có những trải nghiệm tuyệt vời và đáng nhớ. Với đội xe Limousine đời mới 2022 trở lên, sang trọng, tiện nghi . Dịch vụ thuê xe Limousine Sài Gòn đi Mũi Né, Vũng Tàu, Nha Trang, Đà Lạt của Bùi Gia Limousine đáp ứng mọi nhu cầu di chuyển từ cá nhân, gia đình đến doanh nghiệp.
Xe được trang bị tiện nghi hiện đại như ghế massage, wifi, nước suối, khăn lạnh và được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo an toàn. Đội ngũ tài xế giàu kinh nghiệm, am hiểu đường xá, phục vụ tận tâm 24/7, mang lại hành trình êm ái và hài lòng tuyệt đối. Thuê xe Limousine tại Tp.HCM của Bùi Gia Limousine là lựa chọn hoàn hảo cho các chuyến du lịch, sự kiện, hay công việc.
-
Thuê xe du lịch khám phá Mũi Né Phan Thiết và các tỉnh thành phố trên khắp cả nước.
-
Thuê xe hợp đồng phục vụ công việc, hội nghị.
-
Thuê xe cưới hỏi sang trọng.
-
Thuê xe VIP đẳng cấp.
BẢNG GIÁ THUÊ XE LIMOUSINE 9-11-15-19-28 CHỖ TẠI TP.HCM
|
TPHCM |
Thời gian |
Số km |
Limo 9 chỗ |
Limo 11 chỗ |
Limo 15 chỗ |
Limo 19 chỗ |
Limo 28 chỗ |
|
Đón/Tiễn Sân Bay TSN |
1 chiều |
5 |
1.500.000 |
1.700.000 |
2.500.000 |
2.700.000 |
3.000.000 |
|
Nội ô TPHCM (4 tiếng/50km) |
1 ngày |
50 |
2.300.000 |
2.500.000 |
3.300.000 |
3.500.000 |
4.000.000 |
|
Nội ô TPHCM (10 tiếng/100km) |
1 ngày |
100 |
3.200.000 |
3.400.000 |
4.700.000 |
5.000.000 |
6.200.000 |
|
Địa đạo Củ Chi |
1 ngày |
100 |
3.300.000 |
3.500.000 |
5.000.000 |
5.200.000 |
6.400.000 |
|
Biển Cần Giờ |
1 ngày |
110 |
3.500.000 |
3.700.000 |
5.200.000 |
5.400.000 |
6.700.000 |
|
Biển Cần Giờ |
2 ngày |
150 |
5.500.000 |
5.800.000 |
8.300.000 |
8.700.000 |
11.000.000 |
BẢNG GIÁ THUÊ XE LIMOUSINE ĐI VŨNG TÀU - MŨI NÉ - ĐÀ LẠT - NHA TRANG - CẦN THƠ
Bạn đang tìm kiếm dịch vụ cho thuê xe Limousine uy tín, chất lượng với giá cả cạnh tranh. Bùi Gia Travel chính là sự lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn.Thuê xe Bùi Gia cam kết đưa đón khách hàng bằng các loại xe đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, được kiểm định và bảo trì định kỳ để đảm bảo an toàn và thoải mái cho quý khách. Tài xế của chúng tôi đều là những người có kinh nghiệm lái xe lâu năm, thân thiện và nhiệt tình, sẽ giúp khách hàng cảm thấy thoải mái và an tâm trong suốt chuyến đi. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng cam kết thời gian di chuyển sẽ nhanh chóng, tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Bạn sẽ không phải di chuyển đến các điểm đón khác mà sẽ được đưa đón tận nơi, tiện lợi và linh hoạt theo yêu cầu.
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Sài Gòn đi Mũi Né Phan Thiết
|
Giá : 2.700.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Mũi Né Phan Thiết đi Sài Gòn
|
Giá : 2.700.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Sài Gòn đi Vũng Tàu
|
Giá : 2.500.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Vũng Tàu đi Sài Gòn
|
Giá : 2.500.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Sài Gòn đi Hồ Tràm
|
Giá : 2.700.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Hồ Tràm đi Sài Gòn
|
Giá : 2.700.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Sài Gòn đi Đà Lạt
|
Giá : 5.500.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Đà Lạt đi Sài Gòn
|
Giá : 5.500.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Sài Gòn đi Nha Trang
|
Giá : 5.700.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Nha Trang đi Sài Gòn
|
Giá : 5.700.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Sài Gòn đi Cần Thơ
|
Giá : 2.700.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Cần Thơ đi Sài Gòn
|
Giá : 2.700.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Sài Gòn đi Rạch Giá
|
Giá : 4.300.000đ Tư vấn |
|
Thuê Xe Limousine 9 Chỗ từ Rạch Giá đi Sài Gòn
|
Giá : 4.300.000đ Tư vấn |
Nếu bạn đang có kế hoạch cho chuyến đi sắp tới, đừng ngần ngại liên hệ ngay với các đơn vị cho thuê xe uy tín để nhận báo giá ưu đãi nhất. Chúc bạn và gia đình có một chuyến thuê xe đi an toàn, vui vẻ và tràn đầy những kỷ niệm đáng nhớ!
BẢNG GIÁ THUÊ XE LIMOUSINE 9-11-15-19-28 CHỖ TẠI TP.HCM
|
TPHCM |
Thời gian |
Số km |
Limo 9 chỗ |
Limo 11 chỗ |
Limo 15 chỗ |
Limo 19 chỗ |
Limo 28 chỗ |
|
Đón/Tiễn Sân Bay TSN |
1 chiều |
5 |
1.500.000 |
1.700.000 |
2.500.000 |
2.700.000 |
3.000.000 |
|
Nội ô TPHCM (4 tiếng/50km) |
1 ngày |
50 |
2.300.000 |
2.500.000 |
3.300.000 |
3.500.000 |
4.000.000 |
|
Nội ô TPHCM (10 tiếng/100km) |
1 ngày |
100 |
3.200.000 |
3.400.000 |
4.700.000 |
5.000.000 |
6.200.000 |
|
Địa đạo Củ Chi |
1 ngày |
100 |
3.300.000 |
3.500.000 |
5.000.000 |
5.200.000 |
6.400.000 |
|
Biển Cần Giờ |
1 ngày |
110 |
3.500.000 |
3.700.000 |
5.200.000 |
5.400.000 |
6.700.000 |
|
Biển Cần Giờ |
2 ngày |
150 |
5.500.000 |
5.800.000 |
8.300.000 |
8.700.000 |
11.000.000 |
|
STT |
Lịch trình |
Thời Gian |
KM |
Limo 9 Chỗ |
Limo 11 Chỗ |
|
1 |
Overkm |
|
1km |
10K/1km |
10K/1km |
|
2 |
Overtime |
1h |
|
150k/1h |
150k/1h |
|
3 |
ăn tối trong tour. |
2-3h |
40km |
500,000 |
500,000 |
|
4 |
ăn tối ngoài tour. |
2 tiếng |
30km |
1,500,000 |
1,500,000 |
|
5 |
Đón or tiễn sân bay |
2 tiếng |
30km |
1,200,000 |
1,200,000 |
|
6 |
Half day city |
4 tiếng |
50km |
2,000,000 |
2,000,000 |
|
7 |
Fullday city |
8 tiếng |
100km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
8 |
Fullday city |
10 tiếng |
100km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
9 |
Fullday city |
12 tiếng |
100km |
3,300,000 |
3,800,000 |
|
10 |
Củ Chi - ăn trưa |
6 tiếng |
100km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
11 |
Củ chi - city |
8 tiếng |
150km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
12 |
Golf TSNhat |
6-8 tiếng |
60km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
13 |
Golf Thủ Đức |
6-8 tiếng |
60km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
14 |
Golf Sông Bé |
6-8 tiếng |
60km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
15 |
Golf Long Thành |
8 tiếng |
100km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
16 |
Golf Đồng Nai |
8 tiếng |
100km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
17 |
Golf Twindown |
8 tiếng |
100km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
18 |
Golf Wake Lake |
8 tiếng |
100km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
19 |
Mỹ Tho-Bentre |
8 tiếng |
180km |
3,500,000 |
4,000,000 |
|
20 |
Mộc Bài |
1 chiều |
160km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
21 |
Cần Thơ |
1 chiều |
320km |
4,000,000 |
4,500,000 |
|
22 |
Cần Thơ |
1 ngày |
350km |
4,500,000 |
5,000,000 |
|
23 |
Cần Thơ |
2 ngày |
400km |
7,500,000 |
8,000,000 |
|
24 |
Châu Đốc |
1 ngày |
550km |
6,500,000 |
7,000,000 |
|
25 |
Châu Đốc |
2 ngày |
650km |
9,000,000 |
10,000,000 |
|
26 |
Cha Diệp |
1 ngày |
600km |
7,500,000 |
8,000,000 |
|
27 |
Cha Diệp-Camau |
2 ngày |
700km |
10,000,000 |
11,000,000 |
|
28 |
Camau-Datmui |
3 ngày |
800km |
12,000,000 |
13,000,000 |
|
29 |
Hatien |
1 ngày |
600km |
8,000,000 |
9,000,000 |
|
30 |
Hatien |
2 ngày |
700km |
10,000,000 |
11,000,000 |
|
31 |
Hatien |
3 ngày |
800km |
12,000,000 |
13,000,000 |
|
32 |
Hồ Tràm = Golf |
1 chiều |
230km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
33 |
Hồ Tràm = Golf |
1 ngày |
240km |
3,500,000 |
4,000,000 |
|
34 |
Hồ Tràm = Golf |
2 ngày |
300km |
6,500,000 |
7,000,000 |
|
35 |
Hồ Tràm = Golf |
3 ngày |
350km |
9,000,000 |
9,500,000 |
|
36 |
Vũng Tàu = Golf |
1 chiều |
130km |
3,000,000 |
3,500,000 |
|
37 |
Vũng Tàu = Golf |
1 ngày |
140km |
3,500,000 |
4,000,000 |
|
38 |
Vũng Tàu = Golf |
2 ngày |
300km |
6,500,000 |
7,000,000 |
|
39 |
Vũng Tàu = Golf |
3 ngày |
350km |
9,000,000 |
9,500,000 |
|
40 |
Mũi Né = Golf |
1 chiều |
250km |
4,000,000 |
4,500,000 |
|
41 |
Mũi Né = Golf |
1 ngày |
500km |
5,000,000 |
5,500,000 |
|
42 |
Mũi Né = Golf |
2 ngày |
550km |
7,500,000 |
8,000,000 |
|
43 |
Mũi Né = Golf |
3 ngày |
600km |
9,500,000 |
10,000,000 |
|
44 |
Nha Trang |
1 chiều |
900km |
7,500,000 |
8,500,000 |
|
45 |
Nha Trang |
1 ngày |
900km |
8,500,000 |
9,000,000 |
|
46 |
Nha Trang |
2 ngày |
1000km |
10,000,000 |
11,000,000 |
|
47 |
Nha Trang |
3 ngày |
1100km |
13,000,000 |
14,000,000 |
|
48 |
Nha Trang |
4 ngày |
1100km |
16,000,000 |
17,000,000 |
|
49 |
Đà Lạt |
1 chiều |
600km |
6,500,000 |
7,000,000 |
|
50 |
Đà Lạt |
1 ngày |
700km |
8,000,000 |
8,500,000 |
|
51 |
Đà Lạt |
2 ngày |
800km |
10,000,000 |
11,000,000 |
|
52 |
Đà Lạt |
3 ngày |
900km |
12,000,000 |
13,000,000 |
|
53 |
Đà Lạt |
4 ngày |
900km |
14,000,000 |
15,000,000 |
BẢNG GIÁ THUÊ XE LIMOUSINE 16-19-29 CHỖ
|
STT |
TUYẾN ĐƯỜNG |
THỜI GIAN |
KM |
LIMOUSINE 16/19 CHỖ |
LIMOUSINE 28 CHỖ |
|||||||||||||||
|
1 |
Overkm |
|
1km |
15k/1km |
30k/1km |
|||||||||||||||
|
2 |
Overtime |
1h |
|
250K/1h |
400K/1h |
|||||||||||||||
|
3 |
ăn tối trong tour. |
2-3h |
40km |
1,000,000 |
1,500,000 |
|||||||||||||||
|
4 |
ăn tối ngoài tour. |
2 tiếng |
30km |
2,500,000 |
3,000,000 |
|||||||||||||||
|
5 |
Đón or tiễn sân bay |
2 tiếng |
30km |
2,500,000 |
3,000,000 |
|||||||||||||||
|
6 |
Half day city |
4 tiếng |
50km |
3,500,000 |
4,000,000 |
|||||||||||||||
|
7 |
Fullday city |
8 tiếng |
100km |
5,000,000 |
6,000,000 |
|||||||||||||||
|
8 |
Fullday city |
10 tiếng |
100km |
5,000,000 |
6,500,000 |
|||||||||||||||
|
9 |
Fullday city |
12 tiếng |
100km |
5,500,000 |
7,000,000 |
|||||||||||||||
|
10 |
Củ Chi - ăn trưa |
6 tiếng |
100km |
5,000,000 |
6,500,000 |
|||||||||||||||
|
11 |
Củ chi - city |
8 tiếng |
150km |
5,000,000 |
7,000,000 |
|||||||||||||||
|
12 |
Golf TSNhat |
6-8 tiếng |
60km |
5,000,000 |
6,500,000 |
|||||||||||||||
|
13 |
Golf Thủ Đức |
6-8 tiếng |
60km |
5,000,000 |
6,500,000 |
|||||||||||||||
|
14 |
Golf Sông Bé |
6-8 tiếng |
60km |
5,000,000 |
6,500,000 |
|||||||||||||||
|
15 |
Golf Long Thành |
8 tiếng |
100km |
5,000,000 |
6,500,000 |
|||||||||||||||
|
16 |
Golf Đồng Nai |
8 tiếng |
100km |
5,000,000 |
6,500,000 |
|||||||||||||||
|
17 |
Golf Twindown |
8 tiếng |
100km |
5,000,000 |
6,500,000 |
|||||||||||||||
|
18 |
Golf Wake Lake |
8 tiếng |
100km |
5,000,000 |
6,500,000 |
|||||||||||||||
|
19 |
Mỹ Tho-Bentre |
8 tiếng |
180km |
6,500,000 |
8,000,000 |
|||||||||||||||
|
20 |
Mộc Bài |
1 chiều |
160km |
5,000,000 |
7,000,000 |
|||||||||||||||
|
21 |
Cần Thơ |
1 chiều |
320km |
8,000,000 |
10,000,000 |
|||||||||||||||
|
22 |
Cần Thơ |
1 ngày |
350km |
9,000,000 |
11,000,000 |
|||||||||||||||
|
23 |
Cần Thơ |
2 ngày |
400km |
13,000,000 |
15,000,000 |
|||||||||||||||
|
24 |
Châu Đốc |
1 ngày |
550km |
11,000,000 |
14,000,000 |
|||||||||||||||
|
25 |
Châu Đốc |
2 ngày |
650km |
15,000,000 |
18,000,000 |
|||||||||||||||
|
26 |
Cha Diệp |
1 ngày |
600km |
12,000,000 |
15,000,000 |
|||||||||||||||
|
27 |
Cha Diệp-Camau |
2 ngày |
700km |
16,000,000 |
20,000,000 |
|||||||||||||||
|
28 |
Camau-Datmui |
3 ngày |
800km |
19,000,000 |
24,000,000 |
|||||||||||||||
|
29 |
Hatien |
1 ngày |
600km |
12,000,000 |
15,000,000 |
|||||||||||||||
|
30 |
Hatien |
2 ngày |
700km |
15,000,000 |
20,000,000 |
|||||||||||||||
|
31 |
Hatien |
3 ngày |
800km |
18,000,000 |
24,000,000 |
|||||||||||||||
|
32 |
Hồ Tràm = Golf |
1 chiều |
230km |
6,000,000 |
7,500,000 |
|||||||||||||||
|
33 |
Hồ Tràm = Golf |
1 ngày |
240km |
7,000,000 |
8,000,000 |
|||||||||||||||
|
34 |
Hồ Tràm = Golf |
2 ngày |
300km |
11,000,000 |
14,000,000 |
|||||||||||||||
|
35 |
Hồ Tràm = Golf |
3 ngày |
350km |
15,000,000 |
18,000,000 |
|||||||||||||||
|
36 |
Vũng Tàu = Golf |
1 chiều |
130km |
6,000,000 |
7,500,000 |
|||||||||||||||
|
37 |
Vũng Tàu = Golf |
1 ngày |
140km |
7,000,000 |
8,000,000 |
|||||||||||||||
|
38 |
Vũng Tàu = Golf |
2 ngày |
300km |
11,000,000 |
14,000,000 |
|||||||||||||||
|
39 |
Vũng Tàu = Golf |
3 ngày |
350km |
15,000,000 |
18,000,000 |
|||||||||||||||
|
40 |
Mũi Né = Golf |
1 chiều |
250km |
8,000,000 |
9,000,000 |
|||||||||||||||
|
41 |
Mũi Né = Golf |
1 ngày |
500km |
8,000,000 |
10,000,000 |
|||||||||||||||
|
42 |
Mũi Né = Golf |
2 ngày |
550km |
13,000,000 |
16,000,000 |
|||||||||||||||
|
43 |
Mũi Né = Golf |
3 ngày |
600km |
16,000,000 |
20,000,000 |
|||||||||||||||
|
44 |
Nha Trang |
1 chiều |
900km |
12,000,000 |
15,000,000 |
|||||||||||||||
|
45 |
Nha Trang |
1 ngày |
900km |
13,000,000 |
16,000,000 |
|||||||||||||||
|
46 |
Nha Trang |
2 ngày |
1000km |
16,000,000 |
20,000,000 |
|||||||||||||||
|
47 |
Nha Trang |
3 ngày |
1100km |
19,000,000 |
24,000,000 |
|||||||||||||||
|
48 |
Nha Trang |
4 ngày |
1100km |
22,000,000 |
28,000,000 |
|||||||||||||||
|
49 |
Đà Lạt |
1 chiều |
600km |
10,000,000 |
14,000,000 |
|||||||||||||||
|
50 |
Đà Lạt |
1 ngày |
700km |
12,000,000 |
15,000,000 |
|||||||||||||||
|
51 |
Đà Lạt |
2 ngày |
800km |
16,000,000 |
19,000,000 |
|||||||||||||||
|
52 |
Đà Lạt |
3 ngày |
900km |
18,000,000 |
24,000,000 |
|||||||||||||||
|
53 |
Đà Lạt |
4 ngày |
900km |
24,000,000 |
28,000,000 |
|||||||||||||||
fghgfhgfhg











Xem thêm